Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
888
.
95
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

837
.
64
-
888
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
888
.
95
0.079%FT
837
.
64
0.079%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

741
.
95
-
821
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
821
.
39
0.079%BS
741
.
95
0.079%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

90
.
63
-
297
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
297
.
21
0.079%ST | MW
140
.
01
0.079%FN
120
.
84
0.079%FT
90
.
63
0.079%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

157
.
44
-
258
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
258
.
48
0.079%MW
157
.
44
0.079%
AK-47

Nightwish

AK-47

83
.
14
-
194
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
194
.
55
0.079%FN
174
.
99
0.079%MW
100
.
80
0.079%ST | MW
100
.
68
0.079%FT
87
.
48
0.079%ST | FT
85
.
21
0.079%WW
85
.
05
0.079%ST | WW
84
0.079%ST | BS
83
.
35
0.079%BS
83
.
14
0.079%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

132
.
72
-
169
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
169
.
84
0.079%BS
132
.
72
0.079%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

126
.
03
-
163
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
163
.
09
0.079%FT
126
.
03
0.079%
MP9

Starlight Protector

MP9

83
.
85
-
139
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
139
.
32
0.079%ST | FN
137
.
01
0.079%MW
100
.
78
0.079%ST | MW
97
.
94
0.079%ST | WW
91
.
19
0.079%FT
88
.
92
0.079%WW
88
.
08
0.079%BS
85
.
14
0.079%ST | FT
84
.
99
0.079%ST | BS
83
.
85
0.079%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

119
.
43
-
139
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
139
.
26
0.079%MW
119
.
43
0.079%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

86
.
96
-
117
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
117
.
81
0.079%FN
86
.
96
0.079%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

90
.
28
-
97
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
97
.
84
0.079%WW
90
.
93
0.079%MW
90
.
28
0.079%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

87
.
41
-
90
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
90
.
57
0.079%BS
88
.
26
0.079%FT
87
.
41
0.079%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

77
.
07
-
82
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
82
.
02
0.079%WW
77
.
07
0.079%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

57
.
12
-
61
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
61
.
56
0.079%MW
58
.
64
0.079%FT
57
.
12
0.079%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

57
.
06
-
61
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
05
0.079%WW
57
.
06
0.079%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
69
-
25
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
25
.
38
0.079%FN
21
.
89
0.079%ST | MW
10
.
86
0.079%MW
10
.
35
0.079%FT
8
.
63
1.42%WW
8
.
45
1.42%ST | FT
8
.
11
1.42%ST | WW
7
.
82
0.71%BS
7
.
75
1.42%ST | BS
7
.
69
0.71%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

7
.
61
-
25
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
25
.
20
0.079%FN
21
.
76
0.079%ST | MW
10
.
37
0.079%MW
10
.
17
0.079%WW
8
.
63
1.42%FT
8
.
58
1.42%ST | FT
8
.
13
1.42%ST | BS
8
.
03
1.42%ST | WW
7
.
92
1.42%BS
7
.
61
1.42%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

7
.
44
-
21
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
66
0.079%ST | MW
10
.
63
0.079%MW
10
.
13
0.079%WW
8
.
52
1.42%ST | FT
8
.
06
1.42%ST | BS
7
.
96
0.71%ST | WW
7
.
96
0.71%BS
7
.
51
1.42%FT
7
.
44
1.42%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
79
-
7
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
22
1.42%FN
2
.
89
1.42%ST | MW
2
.
31
1.42%ST | WW
1
.
52
0.71%MW
1
.
26
0.71%ST | FT
0
.
97
1.42%FT
0
.
84
1.42%WW
0
.
84
0.473%ST | BS
0
.
82
0.284%BS
0
.
79
0.284%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
84
-
5
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
88
1.42%ST | BS
3
.
09
1.42%ST | MW
2
.
55
1.42%FN
2
.
49
1.42%ST | WW
2
.
28
1.42%ST | FT
1
.
52
0.71%MW
1
.
14
1.42%WW
0
.
96
1.42%BS
0
.
92
1.42%FT
0
.
84
0.473%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
48
-
4
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
15
1.42%MW
1
.
29
1.42%ST | MW
1
.
21
1.42%ST | FT
0
.
79
0.473%BS
0
.
78
0.71%ST | BS
0
.
75
0.71%ST | WW
0
.
75
0.71%FT
0
.
72
0.71%WW
0
.
48
1.42%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
63
-
2
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
40
1.42%FN
1
.
87
1.42%ST | MW
1
.
11
1.42%MW
1
.
02
1.42%WW
0
.
84
0.284%FT
0
.
82
0.284%ST | WW
0
.
82
0.284%BS
0
.
78
0.71%ST | BS
0
.
71
0.71%ST | FT
0
.
63
1.42%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
84
1.42%FN
0
.
90
1.42%ST | MW
0
.
27
0.71%ST | BS
0
.
17
1.42%MW
0
.
16
0.284%ST | FT
0
.
13
0.473%ST | WW
0
.
09
0.158%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
76
-
1
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
73
1.42%FN
1
.
42
1.42%ST | MW
0
.
87
0.71%MW
0
.
84
0.473%BS
0
.
82
0.284%ST | WW
0
.
81
0.284%WW
0
.
79
0.473%FT
0
.
79
0.473%ST | FT
0
.
76
0.71%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
09
-
1
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
24
0.71%FN
0
.
81
0.284%ST | MW
0
.
21
0.71%MW
0
.
16
0.284%ST | FT
0
.
12
0.177%ST | BS
0
.
09
0.158%ST | WW
0
.
09
0.158%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
05
1.42%FN
0
.
81
0.284%ST | MW
0
.
23
0.71%MW
0
.
15
1.42%ST | FT
0
.
09
0.158%ST | BS
0
.
09
0.158%ST | WW
0
.
06
0.71%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
12
-
0
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
87
0.71%FN
0
.
82
0.284%ST | MW
0
.
21
0.71%MW
0
.
16
0.284%ST | FT
0
.
12
0.177%ST | BS
0
.
12
0.177%ST | WW
0
.
12
0.158%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
06
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
76
0.71%ST | MW
0
.
23
0.71%MW
0
.
16
0.284%ST | FT
0
.
09
0.158%ST | BS
0
.
09
0.158%ST | WW
0
.
06
0.71%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
09
-
0
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
39
0.71%FN
0
.
33
1.42%ST | MW
0
.
18
1.42%MW
0
.
13
0.473%ST | WW
0
.
12
0.177%ST | BS
0
.
12
0.177%ST | FT
0
.
09
0.158%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
12
-
0
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
37
0.71%FN
0
.
27
0.71%ST | MW
0
.
16
0.284%MW
0
.
13
0.473%ST | WW
0
.
12
0.177%ST | BS
0
.
12
0.177%ST | FT
0
.
12
0.177%