Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

ORANGE CASE

Orange Case
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
165
.
67
FAMAS

Roll Cage

FAMAS

165
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
165
.
67
<0.001%
Desert Eagle

Night Heist

Desert Eagle

118
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
118
.
38
<0.001%
FAMAS

Meltdown

FAMAS

112
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
112
.
08
<0.001%
Glock-18

Water Elemental

Glock-18

70
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
70
.
82
<0.001%
AK-47

Green Laminate

AK-47

55
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
55
.
59
<0.001%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

46
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
46
.
88
<0.001%
FAMAS

Eye of Athena

FAMAS

43
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
43
.
03
<0.001%
Five-SeveN

Monkey Business

Five-SeveN

16
.
93
-
41
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
41
.
46
<0.001%ST | FT
18
.
43
<0.001%WW
18
.
24
<0.001%FT
17
.
77
<0.001%BS
17
.
66
<0.001%ST | WW
17
.
64
<0.001%ST | BS
16
.
93
<0.001%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

33
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
33
.
24
<0.001%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

28
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
28
.
37
<0.001%
M4A4

Cyber Security

M4A4

27
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
27
.
54
<0.001%
M4A4

Desolate Space

M4A4

27
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
27
.
15
<0.001%
AWP

Fever Dream

AWP

24
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
24
.
57
<0.001%
Desert Eagle

Kumicho Dragon

Desert Eagle

23
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
23
.
75
<0.001%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
99
-
19
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
97
<0.001%ST | FN
15
.
51
<0.001%MW
8
.
94
<0.001%ST | MW
5
.
06
<0.001%ST | FT
2
.
31
<0.001%ST | WW
1
.
84
<0.001%ST | BS
1
.
84
<0.001%FT
1
.
34
<0.001%WW
1
.
03
<0.001%BS
0
.
99
<0.001%
AK-47

Emerald Pinstripe

AK-47

2
.
67
-
18
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
48
<0.001%MW
4
.
88
<0.001%FT
3
.
10
<0.001%BS
2
.
68
<0.001%WW
2
.
67
<0.001%
AWP

Exoskeleton

AWP

17
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
17
.
37
<0.001%
Five-SeveN

Copper Galaxy

Five-SeveN

15
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
15
.
81
<0.001%
SSG 08

Fever Dream

SSG 08

1
.
10
-
15
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
66
<0.001%ST | MW
7
.
29
<0.001%ST | WW
5
.
19
<0.001%FN
4
.
92
<0.001%ST | FT
2
.
94
<0.001%ST | BS
2
.
94
<0.001%MW
2
.
50
<0.001%WW
1
.
53
<0.001%BS
1
.
10
<0.001%FT
1
.
10
<0.001%
Nova

Hyper Beast

Nova

14
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
14
.
89
<0.001%
AWP

Capillary

AWP

8
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
35
<0.001%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
84
-
5
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
85
<0.001%ST | BS
3
.
09
<0.001%ST | MW
2
.
55
<0.001%FN
2
.
46
<0.001%ST | WW
2
.
28
<0.001%ST | FT
1
.
50
<0.001%MW
1
.
18
<0.001%WW
0
.
96
<0.001%BS
0
.
92
<0.001%FT
0
.
84
<0.001%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
45
-
4
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
67
<0.001%ST | FN
3
.
51
<0.001%ST | MW
2
.
39
<0.001%ST | WW
2
.
01
<0.001%MW
1
.
10
<0.001%ST | BS
1
.
02
<0.001%ST | FT
1
<0.001%FT
0
.
50
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
45
<0.001%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
44
-
4
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
50
<0.001%FN
2
.
71
<0.001%ST | MW
1
.
91
<0.001%MW
1
.
03
<0.001%ST | WW
0
.
90
<0.001%ST | FT
0
.
79
<0.001%WW
0
.
58
<0.001%BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
44
<0.001%