Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
+
2
The Glove Collection
+
4
The Glove Collection
+
6
The Glove Collection
+
8
The Glove Collection
+
10
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
341
.
06
AWP

Asiimov

AWP

114
.
54
-
341
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
341
.
06
0.02%ST | WW
253
.
35
0.02%ST | BS
186
.
03
0.02%FT
155
.
64
0.02%WW
124
.
82
0.02%BS
114
.
54
0.02%
AUG

Chameleon

AUG

17
.
91
-
319
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
319
.
16
0.02%ST | FN
138
0.02%FN
129
.
81
0.02%BS
120
.
04
0.02%MW
119
.
33
0.02%WW
118
.
36
0.02%ST | FT
111
.
43
0.02%FT
109
.
08
0.02%ST | BS
17
.
91
0.02%
AK-47

Redline

AK-47

33
.
10
-
200
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
200
.
10
0.02%ST | FT
97
.
29
0.02%ST | WW
76
.
29
0.02%ST | BS
54
.
23
0.02%FT
41
.
92
0.02%WW
35
.
25
0.02%BS
33
.
10
0.02%
Nova

Antique

Nova

14
.
02
-
29
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
29
.
79
0.02%ST | FN
29
.
07
0.02%ST | MW
23
.
22
0.02%FT
15
.
12
0.02%FN
14
.
96
0.02%MW
14
.
02
0.02%
FAMAS

Sergeant

FAMAS

2
.
18
-
26
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
26
.
94
0.02%MW
17
.
20
0.02%ST | BS
5
.
62
0.02%ST | FT
5
.
38
0.02%FT
3
.
75
0.02%WW
2
.
92
0.01%BS
2
.
18
0.02%
P90

Trigon

P90

13
.
17
-
21
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
21
.
19
0.02%ST | BS
20
.
40
0.02%ST | WW
20
.
16
0.02%MW
16
.
32
0.02%BS
15
.
33
0.02%WW
13
.
60
0.02%FT
13
.
17
0.02%
SG 553

Pulse

SG 553

3
.
24
-
18
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
18
.
87
0.02%MW
8
.
14
0.02%ST | FT
6
0.02%ST | BS
5
.
79
0.02%WW
3
.
60
0.02%BS
3
.
44
0.02%FT
3
.
24
0.02%
MAC-10

Heat

MAC-10

3
.
38
-
17
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
06
0.02%ST | MW
16
.
83
0.02%ST | FT
7
.
54
0.02%MW
7
.
06
0.02%ST | WW
6
0.02%ST | BS
5
.
64
0.02%FT
3
.
70
0.02%BS
3
.
39
0.02%WW
3
.
38
0.02%
USP-S

Guardian

USP-S

3
.
94
-
15
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
38
0.02%ST | MW
9
.
19
0.02%FN
7
.
06
0.02%ST | FT
6
.
64
0.02%MW
4
.
25
0.02%FT
3
.
94
0.01%
Tec-9

Sandstorm

Tec-9

0
.
61
-
6
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
6
.
30
0.02%MW
3
.
76
0.02%ST | WW
1
.
45
0.02%ST | FT
0
.
90
0.02%WW
0
.
75
0.02%FT
0
.
69
7.03%ST | BS
0
.
68
7.03%BS
0
.
61
7.03%
UMP-45

Corporal

UMP-45

0
.
45
-
4
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
50
0.02%FN
2
.
58
0.02%ST | MW
1
.
42
0.02%WW
0
.
68
0.02%MW
0
.
61
0.02%ST | FT
0
.
57
7.03%ST | BS
0
.
54
0.02%ST | WW
0
.
50
7.03%FT
0
.
45
7.03%BS
0
.
45
3.52%
Negev

Terrain

Negev

0
.
48
-
1
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
86
0.02%ST | MW
1
.
18
7.03%FN
0
.
86
0.02%ST | FT
0
.
65
3.52%WW
0
.
63
7.03%MW
0
.
61
7.03%FT
0
.
48
3.52%
MAG-7

Heaven Guard

MAG-7

0
.
42
-
1
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
83
0.02%WW
1
.
05
7.03%ST | MW
1
0.02%FN
0
.
84
7.03%MW
0
.
61
3.52%ST | FT
0
.
60
3.52%FT
0
.
42
3.52%